migratory grasshopper

migratory grasshopper

A migratory grasshopper rests on a stalk of wheat in a field.

Định nghĩa

Danh từ:
- Loài châu chấu di cư: "migratory grasshopper" một loài châu chấu tập tính di chuyển theo đàn lớn, gây hại nghiêm trọng cho các vùng trồng ngũ cốc đồng cỏmiền trung miền tây Hoa Kỳ. Đây loài gây hại chính cho nông nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Loài châu chấu di cư một loài gây hại nghiêm trọng cho các khu vực trồng ngũ cốc.)
  • (Nông dânmiền trung Hoa Kỳ thường phải đối mặt với các đợt bùng phát châu chấu di cư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Outbreak of migratory grasshoppers": đợt bùng phát châu chấu di cư. (Đợt bùng phát châu chấu di cư đã phá hủy hàng nghìn mẫu lúa mì.)
  • "Control of migratory grasshoppers": kiểm soát châu chấu di cư. (Việc kiểm soát hiệu quả châu chấu di cư đòi hỏi phát hiện sớm sử dụng thuốc trừ sâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Grasshopper (n): châu chấu (loài chung). (Một con châu chấu có thể nhảy xa.)
  • Migratory (adj): di cư, tính di cư. (Chim di cư bay về phía nam vào mùa đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Locust: châu chấu (thường chỉ loài châu chấu di cư thành đàn, gây hại). (Đàn châu chấu đã tàn phá mùa màng.)
  • Pest: loài gây hại. (Châu chấu di cư một loài gây hại nông nghiệp lớn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Swarm together: tụ tập thành đàn. (Châu chấu di cư tụ tập thành đàn, làm tối bầu trời.)
  • Feed on: ăn, phá hoại (cây trồng). (Châu chấu di cư ăn các loại cây ngũ cốc.)
Thành ngữ liên quan
  • A plague of locusts: nạn châu chấu (ám chỉ sự hủy diệt hàng loạt). (Nông dân mô tả cuộc xâm lược như một nạn châu chấu.)